vung tàn tán

vung tàn tán

Một người đàn ông vung tàn tán để xua đuổi ruồi.

Định nghĩa

Cụm từ (thành ngữ): "vung tàn tán" một thành ngữ miêu tả hành động vung vãi, rải rác một cách bừa bãi, không tổ chức, thường dùng để chỉ việc chi tiêu, sử dụng tiền bạc hoặc tài sản một cách hoang phí, không kiểm soát, dẫn đến hao hụt hoặc mất mát.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chi tiêu hoang phí, không suy nghĩ vào những thứ không giá trị.)
  • ( ấy sử dụng tiền một cách bừa bãi, không tiết kiệm, dẫn đến hết sạch.)
  • (Đừng lãng phí tài sản chung một cách vô ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vung tàn tán" có thể được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự phân tán năng lượng, thời gian hoặc công sức một cách hiệu quả thấp.
    • Công sức của cả đội bị vung tàn tán vào những dự án không khả thi. (Năng lực thời gian bị lãng phí, không tập trung vào mục tiêu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tàn tán (tính từ): trạng thái rải rác, tan tác, không còn tập trung.
    • Đám đông tàn tán sau khi nghe tin báo. (Đám đông giải tán, rời đi mỗi người một nơi.)
  • Vung vãi (động từ): làm rơi, rải ra nhiều nơi một cách không cẩn thận.
    • ấy vung vãi gạo trên sàn nhà. ( ấy làm rơi gạo ra khắp nơi.)
  • Hoang phí (tính từ): sử dụng quá mức cần thiết, lãng phí.
    • Lối sống hoang phí khiến anh ta nhanh chóng phá sản. (Chi tiêu quá đà dẫn đến mất hết tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu xài hoang phí: chi tiêu không hợp lý, lãng phí.
  • Phung phí: sử dụng một cách lãng phí, không tiếc.
  • Rải rác bừa bãi: làm phân tán, không trật tự.
Thành ngữ liên quan
  • Vung tay quá trán: hành động quá đà, vượt quá khả năng, thường liên quan đến chi tiêu.
    • Đừng vung tay quá trán, hãy cân nhắc túi tiền của mình. (Đừng chi tiêu quá mức cho phép.)